TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตอน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtɔɔnRTGS ton /tɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตอนdtɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตอน (thêm การ/ความ phía trước)

ตอน nghĩa là thiến, phần, tập.

Nghĩa của ตอน

Động từ

  1. Thiến.

Danh từ

  1. Phần, tập.

Từ ghép có ตอน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to castrate
  • Động từ to graft
  • Danh từ part; section; portion; division; time; point (of time); occasion; episode (as of a television series)
  • Giới từ when; during; at (a point of time)

Câu hỏi thường gặp

ตอน nghĩa là gì?

ตอน (động từ, danh từ) nghĩa là thiến, phần, tập.

ตอน đọc thế nào?

ตอน đọc là dtɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton; 1 âm tiết: dtɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.