ตกลง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตกลง nghĩa là đồng ý.
Nghĩa của ตกลง
Động từ
- Đồng ý.
Từ ghép có ตกลง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to agree (to something); to fall (straight) down
Câu hỏi thường gặp
ตกลง nghĩa là gì?
ตกลง (động từ) nghĩa là đồng ý.
ตกลง đọc thế nào?
ตกลง đọc là dtòk-long (phiên âm có dấu thanh), RTGS tok-long; 2 âm tiết: dtòk (thanh thấp), long (thanh trung).