คนดู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนดู nghĩa là người xem, khán giả.
Nghĩa của คนดู
Danh từ
- Người xem, khán giả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คนดู
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spectator, viewer
Câu hỏi thường gặp
คนดู nghĩa là gì?
คนดู (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.
คนดู đọc thế nào?
คนดู đọc là kon-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-du; 2 âm tiết: kon (thanh trung), duu (thanh trung).