TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนดู

kon-duuRTGS khon-du /kʰon˧.duː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนดู nghĩa là người xem, khán giả.

Nghĩa của คนดู

Danh từ

  1. Người xem, khán giả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คนดู

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectator, viewer

Câu hỏi thường gặp

คนดู nghĩa là gì?

คนดู (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.

คนดู đọc thế nào?

คนดู đọc là kon-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-du; 2 âm tiết: kon (thanh trung), duu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.