TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซึ่ง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sʉ̂ngRTGS sueng /sɯŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซึ่งsʉ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซึ่ง nghĩa là mà, cái mà.

Nghĩa của ซึ่ง

Đại từ

  1. Mà, cái mà, người mà (đại từ quan hệ, văn viết). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ซึ่ง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ used to represent a specified or implied antecedent, or to indicate anyone or anything previously mentioned or supposed to be understood: that, which, who, whom, etc.
  • Giới từ placed before a noun, noun phrase, or noun substitute to indicate that it serves as an object
  • Động từ to bring, bring in, bring about (e.g. sorrow, misfortune)

Câu hỏi thường gặp

ซึ่ง nghĩa là gì?

ซึ่ง (đại từ) nghĩa là mà, cái mà.

ซึ่ง đọc thế nào?

ซึ่ง đọc là sʉ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sueng; 1 âm tiết: sʉ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.