ซึม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sʉmRTGS suem
/sɯm˧/ giọng máy của trình duyệt
ซึมsʉmthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การซึม (thêm การ/ความ phía trước)
ซึม nghĩa là thấm, rỉ.
Nghĩa của ซึม
Động từ
- Thấm, rỉ, ngấm. (biên soạn)
Tính từ
- Uể oải, lừ đừ, buồn rầu. (biên soạn)
Từ ghép có ซึม
- ปากกาหมึกซึม — Bút máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come out through a small hole: to seep, to ooze, to exude, to leak, etc; to cause or allow to do so; to pass into through a small hole: to transude, to permeate, to percolate, etc; to cause or allow to do so
- Tính từ drowsy; somnolent; dull; lethargic; torpid; spiritless; lifeless; faint; dormant; inactive; abeyant; seeing no progress or motion; quiet
Câu hỏi thường gặp
ซึม nghĩa là gì?
ซึม (động từ, tính từ) nghĩa là thấm, rỉ.
ซึม đọc thế nào?
ซึม đọc là sʉm (phiên âm có dấu thanh), RTGS suem; 1 âm tiết: sʉm (thanh trung).