ช้อน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chɔ́ɔnRTGS chon
/t͡ɕʰɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ช้อนchɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คัน
ช้อน nghĩa là thìa, muỗng.
Nghĩa của ช้อน
Danh từ
- Thìa, muỗng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scoop, dip up, skim; to bend, curve (especially upwards)
- Danh từ spoon; long-handled fishnet, dip net
Câu hỏi thường gặp
ช้อน nghĩa là gì?
ช้อน (danh từ) nghĩa là thìa, muỗng.
ช้อน đọc thế nào?
ช้อน đọc là chɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon; 1 âm tiết: chɔ́ɔn (thanh cao).