Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชักช้า (thêm การ/ความ phía trước)
ชักช้า nghĩa là hoãn, trì hoãn.
Nghĩa của ชักช้า
Động từ
Hoãn, trì hoãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to delay, to procrastinate
Câu hỏi thường gặp
ชักช้า nghĩa là gì?
ชักช้า (động từ) nghĩa là hoãn, trì hoãn.
ชักช้า đọc thế nào?
ชักช้า đọc là chák-cháa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-cha; 2 âm tiết: chák (thanh cao), cháa (thanh cao).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.