ชิงช้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชิงช้า nghĩa là xích đu.
Nghĩa của ชิงช้า
Danh từ
- Xích đu.
Từ ghép có ชิงช้า
- ชิงช้าสวรรค์ — Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swing (hanging seat).
Câu hỏi thường gặp
ชิงช้า nghĩa là gì?
ชิงช้า (danh từ) nghĩa là xích đu.
ชิงช้า đọc thế nào?
ชิงช้า đọc là ching-cháa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-cha; 2 âm tiết: ching (thanh trung), cháa (thanh cao).