ชิม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chim
/t͡ɕʰim˧/ giọng máy của trình duyệt
ชิมchimthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชิม (thêm การ/ความ phía trước)
ชิม nghĩa là nếm.
Nghĩa của ชิม
Động từ
- Nếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to taste; to sample (food)
Câu hỏi thường gặp
ชิม nghĩa là gì?
ชิม (động từ) nghĩa là nếm.
ชิม đọc thế nào?
ชิม đọc là chim (phiên âm có dấu thanh), RTGS chim; 1 âm tiết: chim (thanh trung).