TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาว

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaaoRTGS chao /t͡ɕʰaːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาวchaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาว nghĩa là người, dân.

Nghĩa của ชาว

Danh từ

  1. Người, dân (đứng trước danh từ chỉ nơi chốn, nghề: ชาวไทย người Thái, ชาวนา nông dân). (biên soạn)

Từ ghép có ชาว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ approx. -er, -an, -ese, -ist etc.; people sharing something together, as nationality, duty, role, occupation, residence, religion, etc.

Câu hỏi thường gặp

ชาว nghĩa là gì?

ชาว (danh từ) nghĩa là người, dân.

ชาว đọc thế nào?

ชาว đọc là chaao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao; 1 âm tiết: chaao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.