ชาว
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaaoRTGS chao
/t͡ɕʰaːw˧/ giọng máy của trình duyệt
ชาวchaaothanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชาว nghĩa là người, dân.
Nghĩa của ชาว
Danh từ
- Người, dân (đứng trước danh từ chỉ nơi chốn, nghề: ชาวไทย người Thái, ชาวนา nông dân). (biên soạn)
Từ ghép có ชาว
- ชาวบ้าน — Dân làng, dân nông thôn.
- ชาวนา — Nông dân.
- ชาวไร่ — Nông dân.
- ชาวสวน — Người làm vườn.
- ชาวตะวันตก — Người phương tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ approx. -er, -an, -ese, -ist etc.; people sharing something together, as nationality, duty, role, occupation, residence, religion, etc.
Câu hỏi thường gặp
ชาว nghĩa là gì?
ชาว (danh từ) nghĩa là người, dân.
ชาว đọc thế nào?
ชาว đọc là chaao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao; 1 âm tiết: chaao (thanh trung).