TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชายแดน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chaai-dɛɛnRTGS chai-daen /t͡ɕʰaːj˧.dɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชายchaaithanh trungphụ âm thấpแดนdɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชายแดน nghĩa là biên giới, vùng biên giới.

Nghĩa của ชายแดน

Danh từ

  1. Biên giới, vùng biên giới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line separating two countries, areas, etc.; area, district, etc, near such line.

Câu hỏi thường gặp

ชายแดน nghĩa là gì?

ชายแดน (danh từ) nghĩa là biên giới, vùng biên giới.

ชายแดน đọc thế nào?

ชายแดน đọc là chaai-dɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-daen; 2 âm tiết: chaai (thanh trung), dɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.