TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaaRTGS cha /t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความชา, การชา (thêm การ/ความ phía trước)

ชา nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.

Nghĩa của ชา

Danh từ

  1. Trà, chè, lá trà, lá chè.
  2. Nước trà, nước chè.

Tính từ

  1. Tê, tê cóng.

Từ ghép có ชา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea
  • Tính từ numb
  • Động từ used in ลือชา (lʉʉ-chaa, “to be well-known, widely spoken of”)

Câu hỏi thường gặp

ชา nghĩa là gì?

ชา (danh từ, tính từ) nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.

ชา đọc thế nào?

ชา đọc là chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha; 1 âm tiết: chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.