ชา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชา nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.
Nghĩa của ชา
Danh từ
- Trà, chè, lá trà, lá chè.
- Nước trà, nước chè.
Tính từ
- Tê, tê cóng.
Từ ghép có ชา
- น้ำชา — Trà, chè, nước trà, nước chè.
- เย็นชา — Lạnh lùng.
- ชาไข่มุก — Trà trân châu, trà sữa trân châu.
- ชานมไข่มุก — Trà trân châu, trà sữa trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea
- Tính từ numb
- Động từ used in ลือชา (lʉʉ-chaa, “to be well-known, widely spoken of”)
Câu hỏi thường gặp
ชา nghĩa là gì?
ชา (danh từ, tính từ) nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.
ชา đọc thế nào?
ชา đọc là chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha; 1 âm tiết: chaa (thanh trung).