TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำชา

náam-chaaRTGS nam-cha /naːm˦˥.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำชา nghĩa là trà, chè.

Nghĩa của น้ำชา

Danh từ

  1. Trà, chè, nước trà, nước chè.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้ำชา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea (liquid beverage)

Câu hỏi thường gặp

น้ำชา nghĩa là gì?

น้ำชา (danh từ) nghĩa là trà, chè.

น้ำชา đọc thế nào?

น้ำชา đọc là náam-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-cha; 2 âm tiết: náam (thanh cao), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.