TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชั้นใน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chán-naiRTGS chan-nai /t͡ɕʰan˦˥.naj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชั้นchánthanh caophụ âm thấpไนnaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชั้นใน nghĩa là quần áo lót, đồ lót.

Nghĩa của ชั้นใน

Danh từ

  1. Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp, quần xi-líp, quần xì.

Từ ghép có ชั้นใน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underwear; lingerie

Câu hỏi thường gặp

ชั้นใน nghĩa là gì?

ชั้นใน (danh từ) nghĩa là quần áo lót, đồ lót.

ชั้นใน đọc thế nào?

ชั้นใน đọc là chán-nai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-nai; 2 âm tiết: chán (thanh cao), nai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.