ชั้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชั้น nghĩa là lớp, hạng.
Nghĩa của ชั้น
Danh từ
- Lớp.
- Hạng.
- Cấp.
- Tầng.
- Mực, mức.
Từ ghép có ชั้น
- ชนชั้น — Giai cấp, tầng lớp.
- ชั้นใน — Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp, quần xi-líp, quần xì.
- เพื่อนร่วมชั้น — Bạn cùng lớp.
Câu ví dụ với ชั้น
- ชั้นเรียนจะเริ่มขึ้นอีกครั้งในไม่ช้า Sắp vô tiết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class, rank, grade; storey, floor, level; layer; shelf; class
Câu hỏi thường gặp
ชั้น nghĩa là gì?
ชั้น (danh từ) nghĩa là lớp, hạng.
ชั้น đọc thế nào?
ชั้น đọc là chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan; 1 âm tiết: chán (thanh cao).