TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชั้น

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chánRTGS chan /t͡ɕʰan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชั้นchánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชั้น nghĩa là lớp, hạng.

Nghĩa của ชั้น

Danh từ

  1. Lớp.
  2. Hạng.
  3. Cấp.
  4. Tầng.
  5. Mực, mức.

Từ ghép có ชั้น

Câu ví dụ với ชั้น

  • ชั้นเรียนจะเริ่มขึ้นอีกครั้งในไม่ช้า Sắp vô tiết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ class, rank, grade; storey, floor, level; layer; shelf; class

Câu hỏi thường gặp

ชั้น nghĩa là gì?

ชั้น (danh từ) nghĩa là lớp, hạng.

ชั้น đọc thế nào?

ชั้น đọc là chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan; 1 âm tiết: chán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.