TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จักรยานยนต์

jàk-grà-yaan-yonRTGS chak-kra-yan-yon /t͡ɕak̚˨˩.kra˨˩.jaːn˧.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จักjàkthanh thấpphụ âm trungกฺระgràthanh thấpphụ âm trungยานyaanthanh trungphụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

จักรยานยนต์ nghĩa là xe mô tô, mô tô.

Nghĩa của จักรยานยนต์

Danh từ

  1. Xe mô tô, mô tô, xe máy, xe gắn máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorcycle

Câu hỏi thường gặp

จักรยานยนต์ nghĩa là gì?

จักรยานยนต์ (danh từ) nghĩa là xe mô tô, mô tô.

จักรยานยนต์ đọc thế nào?

จักรยานยนต์ đọc là jàk-grà-yaan-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-yan-yon; 4 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), yaan (thanh trung), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.