TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จริง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jingRTGS ching /t͡ɕiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิงjingthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความจริง (thêm การ/ความ phía trước)

จริง nghĩa là thật, thiệt, phải.

Nghĩa của จริง

Tính từ

  1. Thật, thiệt, thực.
  2. Phải.
  3. Chân chính.

Từ ghép có จริง

Câu ví dụ với จริง

  • ทอมพูดเกินจริงเสมอ Tom lúc nào cũng chém gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719799
  • มันเป็นเรื่องจริงที่น่าเสียดาย Tiếc rằng cái đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669331
  • จริงเหรอ! Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784280

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ real; true; actual; authentic; genuine
  • Phó từ really; truly; indeed

Câu hỏi thường gặp

จริง nghĩa là gì?

จริง (tính từ) nghĩa là thật, thiệt, phải.

จริง đọc thế nào?

จริง đọc là jing (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching; 1 âm tiết: jing (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.