จำนวนจริง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำนวนจริง nghĩa là số thực.
Nghĩa của จำนวนจริง
Danh từ
- Số thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ real number.
Câu hỏi thường gặp
จำนวนจริง nghĩa là gì?
จำนวนจริง (danh từ) nghĩa là số thực.
จำนวนจริง đọc thế nào?
จำนวนจริง đọc là jam-nuuan-jing (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nuan-ching; 3 âm tiết: jam (thanh trung), nuuan (thanh trung), jing (thanh trung).