TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จราจร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jà-raa-jɔɔnRTGS cha-ra-chon /t͡ɕa˨˩.raː˧.t͡ɕɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จะjàthanh thấpphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpจอนjɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จราจร nghĩa là sự giao thông, giao thông.

Nghĩa của จราจร

Danh từ

  1. Sự giao thông, giao thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic.

Câu hỏi thường gặp

จราจร nghĩa là gì?

จราจร (danh từ) nghĩa là sự giao thông, giao thông.

จราจร đọc thế nào?

จราจร đọc là jà-raa-jɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ra-chon; 3 âm tiết: jà (thanh thấp), raa (thanh trung), jɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.