TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตั้งใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtâng-jaiRTGS tang-chai /taŋ˥˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตั้งdtângthanh xuốngphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตั้งใจ, ความตั้งใจ (thêm การ/ความ phía trước)

ตั้งใจ nghĩa là định, có ý định.

Nghĩa của ตั้งใจ

Động từ

  1. Định, có ý định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be mindful, attentive, or heedful; to attend; to pay attention; to heed; to be intentional, wilful, or deliberate; to intend; to mean

Câu hỏi thường gặp

ตั้งใจ nghĩa là gì?

ตั้งใจ (động từ) nghĩa là định, có ý định.

ตั้งใจ đọc thế nào?

ตั้งใจ đọc là dtâng-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tang-chai; 2 âm tiết: dtâng (thanh xuống), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.