TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จงรักภักดี

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jong-rák-pák-diiRTGS chong-rak-phak-di /t͡ɕoŋ˧.rak̚˦˥.pʰak̚˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จงjongthanh trungphụ âm trungรักrákthanh caophụ âm thấpพักpákthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจงรักภักดี (thêm การ/ความ phía trước)

จงรักภักดี nghĩa là trung thành.

Nghĩa của จงรักภักดี

Động từ

  1. Trung thành. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be loyal; to be faithful.

Câu hỏi thường gặp

จงรักภักดี nghĩa là gì?

จงรักภักดี (động từ) nghĩa là trung thành.

จงรักภักดี đọc thế nào?

จงรักภักดี đọc là jong-rák-pák-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-rak-phak-di; 4 âm tiết: jong (thanh trung), rák (thanh cao), pák (thanh cao), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.