จงรักภักดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จงรักภักดี nghĩa là trung thành.
Nghĩa của จงรักภักดี
Động từ
- Trung thành. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be loyal; to be faithful.
Câu hỏi thường gặp
จงรักภักดี nghĩa là gì?
จงรักภักดี (động từ) nghĩa là trung thành.
จงรักภักดี đọc thế nào?
จงรักภักดี đọc là jong-rák-pák-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-rak-phak-di; 4 âm tiết: jong (thanh trung), rák (thanh cao), pák (thanh cao), dii (thanh trung).