ค้อน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kɔ́ɔnRTGS khon
/kʰɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ค้อนkɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค้อน nghĩa là búa.
Nghĩa của ค้อน
Danh từ
- Búa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammer: beating tool.; similar object, as mallet, gavel, etc.
- Động từ to give a side glance or to look askance, especially as a sign of disapproval or discontent; to express disapproval or discontent by such means.
Câu hỏi thường gặp
ค้อน nghĩa là gì?
ค้อน (danh từ) nghĩa là búa.
ค้อน đọc thế nào?
ค้อน đọc là kɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon; 1 âm tiết: kɔ́ɔn (thanh cao).