ค้นหา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค้นหา nghĩa là tìm, kiếm, tìm kiếm.
Nghĩa của ค้นหา
Động từ
- Tìm, kiếm.
- ฉันกำลังค้นหาบ้านใหม่Tôi đang tìm nhà mới.
- Tìm kiếm.
Từ ghép có ค้นหา
- มองหา — Tìm, tìm kiếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look for, to search.
Câu hỏi thường gặp
ค้นหา nghĩa là gì?
ค้นหา (động từ) nghĩa là tìm, kiếm, tìm kiếm.
ค้นหา đọc thế nào?
ค้นหา đọc là kón-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-ha; 2 âm tiết: kón (thanh cao), hǎa (thanh lên).