TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เต้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtâoRTGS tao /taw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เต้าdtâothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เต้า nghĩa là bầu vú.

Nghĩa của เต้า

Danh từ

  1. Bầu vú.

Từ ghép có เต้า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breast; udder; gourd
  • Động từ to forge; to invent; to make up
  • Động từ to go; to move; to proceed

Câu hỏi thường gặp

เต้า nghĩa là gì?

เต้า (danh từ) nghĩa là bầu vú.

เต้า đọc thế nào?

เต้า đọc là dtâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao; 1 âm tiết: dtâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.