TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค้างคาว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
káang-kaaoRTGS khang-khao /kʰaːŋ˦˥.kʰaːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค้างkáangthanh caophụ âm thấpคาวkaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค้างคาว nghĩa là dơi.

Nghĩa của ค้างคาว

Danh từ

  1. Dơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bat (animal).

Câu hỏi thường gặp

ค้างคาว nghĩa là gì?

ค้างคาว (danh từ) nghĩa là dơi.

ค้างคาว đọc thế nào?

ค้างคาว đọc là káang-kaao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang-khao; 2 âm tiết: káang (thanh cao), kaao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.