คิ้ว
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kíuRTGS khio
/kʰiw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
คิ้วkíuthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คิ้ว nghĩa là lông mày.
Nghĩa của คิ้ว
Danh từ
- Lông mày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molding, edging; eyebrow (hair that grows over the bone ridge above the eye socket); brow, ridge
Câu hỏi thường gặp
คิ้ว nghĩa là gì?
คิ้ว (danh từ) nghĩa là lông mày.
คิ้ว đọc thế nào?
คิ้ว đọc là kíu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khio; 1 âm tiết: kíu (thanh cao).