TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คิ้ว

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kíuRTGS khio /kʰiw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คิ้วkíuthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คิ้ว, เส้น, อัน

คิ้ว nghĩa là lông mày.

Nghĩa của คิ้ว

Danh từ

  1. Lông mày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molding, edging; eyebrow (hair that grows over the bone ridge above the eye socket); brow, ridge

Câu hỏi thường gặp

คิ้ว nghĩa là gì?

คิ้ว (danh từ) nghĩa là lông mày.

คิ้ว đọc thế nào?

คิ้ว đọc là kíu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khio; 1 âm tiết: kíu (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.