คลุม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klumRTGS khlum
/kʰlum˧/ giọng máy của trình duyệt
คฺลุมklumthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การคลุม (thêm การ/ความ phía trước)
คลุม nghĩa là trùm, phủ.
Nghĩa của คลุม
Động từ
- Trùm, phủ, che. (biên soạn)
Từ ghép có คลุม
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover; to spread over
Câu hỏi thường gặp
คลุม nghĩa là gì?
คลุม (động từ) nghĩa là trùm, phủ.
คลุม đọc thế nào?
คลุม đọc là klum (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlum; 1 âm tiết: klum (thanh trung).