TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลุมเครือ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
klum-klʉʉaRTGS khlum-khluea /kʰlum˧.kʰlɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลุมklumthanh trungphụ âm thấpเคฺลือklʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความคลุมเครือ (thêm การ/ความ phía trước)

คลุมเครือ nghĩa là tối nghĩa.

Nghĩa của คลุมเครือ

Tính từ

  1. Tối nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambiguous; unclear

Câu hỏi thường gặp

คลุมเครือ nghĩa là gì?

คลุมเครือ (tính từ) nghĩa là tối nghĩa.

คลุมเครือ đọc thế nào?

คลุมเครือ đọc là klum-klʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlum-khluea; 2 âm tiết: klum (thanh trung), klʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.