ครอบคลุม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครอบคลุม nghĩa là bao trùm, bao gồm.
Nghĩa của ครอบคลุม
Động từ
- Bao trùm, bao gồm, phủ khắp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover; to include
Câu hỏi thường gặp
ครอบคลุม nghĩa là gì?
ครอบคลุม (động từ) nghĩa là bao trùm, bao gồm.
ครอบคลุม đọc thế nào?
ครอบคลุม đọc là krɔ̂ɔp-klum (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrop-khlum; 2 âm tiết: krɔ̂ɔp (thanh xuống), klum (thanh trung).