TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครอบคลุม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krɔ̂ɔp-klumRTGS khrop-khlum /kʰrɔːp̚˥˩.kʰlum˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรอบkrɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấpคฺลุมklumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การครอบคลุม (thêm การ/ความ phía trước)

ครอบคลุม nghĩa là bao trùm, bao gồm.

Nghĩa của ครอบคลุม

Động từ

  1. Bao trùm, bao gồm, phủ khắp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover; to include

Câu hỏi thường gặp

ครอบคลุม nghĩa là gì?

ครอบคลุม (động từ) nghĩa là bao trùm, bao gồm.

ครอบคลุม đọc thế nào?

ครอบคลุม đọc là krɔ̂ɔp-klum (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrop-khlum; 2 âm tiết: krɔ̂ɔp (thanh xuống), klum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.