ครีม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครีม nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem.
Nghĩa của ครีม
Danh từ
- Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
- Cờ-rem.
- Màu kem.
Từ ghép có ครีม
- ครีมนวดผม — Dầu xả.
- ครีมกันแดด — Kem chống nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cream (any sense).; any creamy substance, as lotion.
Câu hỏi thường gặp
ครีม nghĩa là gì?
ครีม (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem.
ครีม đọc thế nào?
ครีม đọc là kriim (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrim; 1 âm tiết: kriim (thanh trung).