TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครีม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kriimRTGS khrim /kʰriːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรีมkriimthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครีม nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem.

Nghĩa của ครีม

Danh từ

  1. Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
  2. Cờ-rem.
  3. Màu kem.

Từ ghép có ครีม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cream (any sense).; any creamy substance, as lotion.

Câu hỏi thường gặp

ครีม nghĩa là gì?

ครีม (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem.

ครีม đọc thế nào?

ครีม đọc là kriim (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrim; 1 âm tiết: kriim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.