TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครึ่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ngRTGS khrueng /kʰrɯŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรึ่งkrʉ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครึ่ง nghĩa là nửa.

Nghĩa của ครึ่ง

Danh từ

  1. Nửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half; exactly 50%; approximately a half, whether more or less

Câu hỏi thường gặp

ครึ่ง nghĩa là gì?

ครึ่ง (danh từ) nghĩa là nửa.

ครึ่ง đọc thế nào?

ครึ่ง đọc là krʉ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueng; 1 âm tiết: krʉ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.