TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คริสต์มาส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
krís-mâasRTGS khris-mas /kʰris˦˥.maːs˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺริสkrísthanh caophụ âm thấpมาสmâasthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คริสต์มาส nghĩa là nô-en, giáng sinh, trạng nguyên.

Nghĩa của คริสต์มาส

Danh từ riêng

  1. Nô-en, giáng sinh.

Danh từ

  1. Trạng nguyên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คริสต์มาส

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Christmas.
  • Danh từ a Christmas tree.; poinsettia.

Câu hỏi thường gặp

คริสต์มาส nghĩa là gì?

คริสต์มาส (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là nô-en, giáng sinh, trạng nguyên.

คริสต์มาส đọc thế nào?

คริสต์มาส đọc là krís-mâas (phiên âm có dấu thanh), RTGS khris-mas; 2 âm tiết: krís (thanh cao), mâas (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.