ครีมกันแดด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครีมกันแดด nghĩa là kem chống nắng.
Nghĩa của ครีมกันแดด
Danh từ
- Kem chống nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunscreen
Câu hỏi thường gặp
ครีมกันแดด nghĩa là gì?
ครีมกันแดด (danh từ) nghĩa là kem chống nắng.
ครีมกันแดด đọc thế nào?
ครีมกันแดด đọc là kriim-gan-dɛ̀ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrim-kan-daet; 3 âm tiết: kriim (thanh trung), gan (thanh trung), dɛ̀ɛt (thanh thấp).