ครีมนวดผม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครีมนวดผม nghĩa là dầu xả.
Nghĩa của ครีมนวดผม
Danh từ
- Dầu xả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair conditioner
Câu hỏi thường gặp
ครีมนวดผม nghĩa là gì?
ครีมนวดผม (danh từ) nghĩa là dầu xả.
ครีมนวดผม đọc thế nào?
ครีมนวดผม đọc là kriim-nûuat-pǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrim-nuat-phom; 3 âm tiết: kriim (thanh trung), nûuat (thanh xuống), pǒm (thanh lên).