TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครีมนวดผม

kriim-nûuat-pǒmRTGS khrim-nuat-phom /kʰriːm˧.nua̯t̚˥˩.pʰom˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรีมkriimthanh trungphụ âm thấpนวดnûuatthanh xuốngphụ âm thấpผมpǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครีมนวดผม nghĩa là dầu xả.

Nghĩa của ครีมนวดผม

Danh từ

  1. Dầu xả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair conditioner

Câu hỏi thường gặp

ครีมนวดผม nghĩa là gì?

ครีมนวดผม (danh từ) nghĩa là dầu xả.

ครีมนวดผม đọc thế nào?

ครีมนวดผม đọc là kriim-nûuat-pǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrim-nuat-phom; 3 âm tiết: kriim (thanh trung), nûuat (thanh xuống), pǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.