คราด
krâatRTGS khrat
/kʰraːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
คฺราดkrâatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คราด nghĩa là chĩa, bừa.
Nghĩa của คราด
Danh từ
- Chĩa.
- Bừa.
- Bồ cào, bừa cỏ, bù cào, cào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitchfork (instrument).; harrow (instrument).; rake (instrument).
- Động từ to pitchfork.; to harrow.
- Danh từ any of various plants of the family Compositae.
Câu hỏi thường gặp
คราด nghĩa là gì?
คราด (danh từ) nghĩa là chĩa, bừa.
คราด đọc thế nào?
คราด đọc là krâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrat; 1 âm tiết: krâat (thanh xuống).