TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คราด

krâatRTGS khrat /kʰraːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺราดkrâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน, ต้น

คราด nghĩa là chĩa, bừa.

Nghĩa của คราด

Danh từ

  1. Chĩa.
  2. Bừa.
  3. Bồ cào, bừa cỏ, bù cào, cào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pitchfork (instrument).; harrow (instrument).; rake (instrument).
  • Động từ to pitchfork.; to harrow.
  • Danh từ any of various plants of the family Compositae.

Câu hỏi thường gặp

คราด nghĩa là gì?

คราด (danh từ) nghĩa là chĩa, bừa.

คราด đọc thế nào?

คราด đọc là krâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrat; 1 âm tiết: krâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.