TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คราบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krâapRTGS khrap /kʰraːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺราบkrâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คราบ nghĩa là tật, vết.

Nghĩa của คราบ

Danh từ

  1. Tật, vết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slough; stain

Câu hỏi thường gặp

คราบ nghĩa là gì?

คราบ (danh từ) nghĩa là tật, vết.

คราบ đọc thế nào?

คราบ đọc là krâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrap; 1 âm tiết: krâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.