คราบ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krâapRTGS khrap
/kʰraːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
คฺราบkrâapthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คราบ nghĩa là tật, vết.
Nghĩa của คราบ
Danh từ
- Tật, vết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slough; stain
Câu hỏi thường gặp
คราบ nghĩa là gì?
คราบ (danh từ) nghĩa là tật, vết.
คราบ đọc thế nào?
คราบ đọc là krâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrap; 1 âm tiết: krâap (thanh xuống).