ก็
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก็ nghĩa là thì, cũng.
Nghĩa của ก็
Liên từ
- Thì, cũng, nên (nối hệ quả: ถ้า…ก็… nếu…thì…). (biên soạn)
Trợ từ
- Cũng, thì (nhấn mạnh, mở đầu câu). (biên soạn)
Từ ghép có ก็
Câu ví dụ với ก็
- ถึงเขาจะขอโทษ ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847987
- วันนี้วันที่ 18 มิถุนายน และมันก็เป็นวันเกิดของ Muiriel Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287112
- ถึงเขาจะขอโทษแล้ว แต่ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ used to indicate a consequence or result: so, thus, then, next, accordingly, etc.; also; as well
- Trợ từ used just for linking words or for starting or emphasising an expression
Ghi chú: dùng ก็ sao cho đúng
ก็ (gɔ̂ɔ, nói nhanh thành gɔ̂) giống "thì", "cũng" của tiếng Việt và cũng dùng đủ kiểu như vậy.
- "cũng": ผมก็ไป (pǒm gɔ̂ɔ bpai) — Tôi cũng đi.
- "thì" nối điều kiện – kết quả: ถ้าฝนตกก็ไม่ไป — Nếu mưa thì không đi.
- Mở đầu câu trả lời, giải thích: ก็ไม่รู้นี่ — Thì không biết mà.
Cụm hay dùng: ก็ได้ (gɔ̂ɔ-dâai) — "cũng được": อะไรก็ได้ — Gì cũng được; ก็ดี — "cũng tốt"; ก็เลย — "nên là". Chú ý ก็ได้ có thể nghe miễn cưỡng ("thì cũng được thôi") tuỳ giọng.
Vị trí: ก็ đứng sau chủ ngữ, trước động từ, giống "cũng" tiếng Việt. ✗ ก็ผมไป (lẫn ý "thì tôi đi") → ✓ ผมก็ไป.
Chữ ก็ có dấu ็ (mai tai khu) đặc biệt: đọc ngắn, thanh xuống dù trông không có dấu thanh.
Câu hỏi thường gặp
ก็ nghĩa là gì?
ก็ (liên từ, trợ từ) nghĩa là thì, cũng.
ก็ đọc thế nào?
ก็ đọc là gɔ̂ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko; 1 âm tiết: gɔ̂ (thanh xuống).