ก็ดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก็ดี nghĩa là cũng được, cũng tốt.
Nghĩa của ก็ดี
Thán từ
- Cũng được, cũng tốt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ good, well, fine; if so.
- Cụm từ used to separate items in a list or indicate a division in a sentence, like a comma or semicolon in English.; placed at the end of an expression to emphasise the following senses: whatever, whichever, whoever, however, etc; regardless (of), irrespective (of), despite, notwithstanding; though, even, even if, if.
Câu hỏi thường gặp
ก็ดี nghĩa là gì?
ก็ดี (thán từ) nghĩa là cũng được, cũng tốt.
ก็ดี đọc thế nào?
ก็ดี đọc là gɔ̂ɔ-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-di; 2 âm tiết: gɔ̂ɔ (thanh xuống), dii (thanh trung).