TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก็ดี

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɔ̂ɔ-diiRTGS ko-di /kɔː˥˩.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก้อgɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm trungดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ก็ดี nghĩa là cũng được, cũng tốt.

Nghĩa của ก็ดี

Thán từ

  1. Cũng được, cũng tốt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good, well, fine; if so.
  • Cụm từ used to separate items in a list or indicate a division in a sentence, like a comma or semicolon in English.; placed at the end of an expression to emphasise the following senses: whatever, whichever, whoever, however, etc; regardless (of), irrespective (of), despite, notwithstanding; though, even, even if, if.

Câu hỏi thường gặp

ก็ดี nghĩa là gì?

ก็ดี (thán từ) nghĩa là cũng được, cũng tốt.

ก็ดี đọc thế nào?

ก็ดี đọc là gɔ̂ɔ-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-di; 2 âm tiết: gɔ̂ɔ (thanh xuống), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.