TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก็ตาม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gɔ̀-dtaamRTGS ko-tam /kɔ˨˩.taːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก็gɔ̀thanh thấpphụ âm trungตามdtaamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ก็ตาม nghĩa là bất kể.

Nghĩa của ก็ตาม

Trợ từ

  1. Dù… đi nữa, bất kể (อะไรก็ตาม: dù gì đi nữa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ no matter, of no consequence, of no moment, whatever

Câu hỏi thường gặp

ก็ตาม nghĩa là gì?

ก็ตาม (trợ từ) nghĩa là bất kể.

ก็ตาม đọc thế nào?

ก็ตาม đọc là gɔ̀-dtaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-tam; 2 âm tiết: gɔ̀ (thanh thấp), dtaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.