TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กุญแจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gun-jɛɛRTGS kun-chae /kun˧.t͡ɕɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กุนgunthanh trungphụ âm trungแจjɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กุญแจ nghĩa là chìa khoá, khoá, khóa, ổ khóa.

Nghĩa của กุญแจ

Danh từ

  1. Chìa khoá, khoá, chìa.
  2. Khóa, ổ khóa.

Từ ghép có กุญแจ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ key (classifier ดอก); lock; padlock (classifier ลูก, ดอก)

Câu hỏi thường gặp

กุญแจ nghĩa là gì?

กุญแจ (danh từ) nghĩa là chìa khoá, khoá, khóa, ổ khóa.

กุญแจ đọc thế nào?

กุญแจ đọc là gun-jɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kun-chae; 2 âm tiết: gun (thanh trung), jɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.