กุญแจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กุญแจ nghĩa là chìa khoá, khoá, khóa, ổ khóa.
Nghĩa của กุญแจ
Danh từ
- Chìa khoá, khoá, chìa.
- Khóa, ổ khóa.
Từ ghép có กุญแจ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key (classifier ดอก); lock; padlock (classifier ลูก, ดอก)
Câu hỏi thường gặp
กุญแจ nghĩa là gì?
กุญแจ (danh từ) nghĩa là chìa khoá, khoá, khóa, ổ khóa.
กุญแจ đọc thế nào?
กุญแจ đọc là gun-jɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kun-chae; 2 âm tiết: gun (thanh trung), jɛɛ (thanh trung).