กี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กี่ nghĩa là khung cửi, mấy, bao nhiêu.
Nghĩa của กี่
Danh từ
- Khung cửi.
Đại từ
- Mấy, bao nhiêu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กี่
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với กี่
- คุณมีเพื่อนสนิทกี่คน? Bạn có bao nhiêu bạn thân? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loom (weaving machine); bookbinding machine
- Đại từ how many, how much (followed by classifier or common noun); several, not too many
Câu hỏi thường gặp
กี่ nghĩa là gì?
กี่ (danh từ, đại từ) nghĩa là khung cửi, mấy, bao nhiêu.
กี่ đọc thế nào?
กี่ đọc là gìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki; 1 âm tiết: gìi (thanh thấp).