หูก
hùukRTGS huk
/huːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หูกhùukthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หูก nghĩa là khung cửi.
Nghĩa của หูก
Danh từ
- Khung cửi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หูก
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loom (weaving machine).
Câu hỏi thường gặp
หูก nghĩa là gì?
หูก (danh từ) nghĩa là khung cửi.
หูก đọc thế nào?
หูก đọc là hùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS huk; 1 âm tiết: hùuk (thanh thấp).