TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มื้อกลางวัน

mʉ́ʉ-glaang-wanRTGS mue-klang-wan /mɯː˦˥.klaːŋ˧.wan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มื้อmʉ́ʉthanh caophụ âm thấpกฺลางglaangthanh trungphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: มื้อ

มื้อกลางวัน nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Nghĩa của มื้อกลางวัน

Danh từ

  1. Bữa trưa, bữa ăn trưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunch

Câu hỏi thường gặp

มื้อกลางวัน nghĩa là gì?

มื้อกลางวัน (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

มื้อกลางวัน đọc thế nào?

มื้อกลางวัน đọc là mʉ́ʉ-glaang-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue-klang-wan; 3 âm tiết: mʉ́ʉ (thanh cao), glaang (thanh trung), wan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.