ความกลัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความกลัว nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
Nghĩa của ความกลัว
Danh từ
- Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of กลัว (gluua): fear
Câu hỏi thường gặp
ความกลัว nghĩa là gì?
ความกลัว (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
ความกลัว đọc thế nào?
ความกลัว đọc là kwaam-gluua (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-klua; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), gluua (thanh trung).