TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความกลัว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kwaam-gluuaRTGS khwam-klua /kʰwaːm˧.klua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpกฺลัวgluuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความกลัว nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi.

Nghĩa của ความกลัว

Danh từ

  1. Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of กลัว (gluua): fear

Câu hỏi thường gặp

ความกลัว nghĩa là gì?

ความกลัว (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi.

ความกลัว đọc thế nào?

ความกลัว đọc là kwaam-gluua (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-klua; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), gluua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.