TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glomRTGS klom /klom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลมglomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกลม (thêm การ/ความ phía trước)

กลม nghĩa là tròn.

Nghĩa của กลม

Tính từ

  1. Tròn. (biên soạn)

Từ ghép có กลม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circular, round

Câu hỏi thường gặp

กลม nghĩa là gì?

กลม (tính từ) nghĩa là tròn.

กลม đọc thế nào?

กลม đọc là glom (phiên âm có dấu thanh), RTGS klom; 1 âm tiết: glom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.