กลมกลืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลมกลืน nghĩa là hài hòa, hòa hợp.
Nghĩa của กลมกลืน
Động từ
- Hài hòa, hòa hợp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to form harmony; to mix well, blend well
Câu hỏi thường gặp
กลมกลืน nghĩa là gì?
กลมกลืน (động từ) nghĩa là hài hòa, hòa hợp.
กลมกลืน đọc thế nào?
กลมกลืน đọc là glom-glʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS klom-kluen; 2 âm tiết: glom (thanh trung), glʉʉn (thanh trung).