TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลมกลืน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glom-glʉʉnRTGS klom-kluen /klom˧.klɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลมglomthanh trungphụ âm trungกฺลืนglʉʉnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกลมกลืน, ความกลมกลืน (thêm การ/ความ phía trước)

กลมกลืน nghĩa là hài hòa, hòa hợp.

Nghĩa của กลมกลืน

Động từ

  1. Hài hòa, hòa hợp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to form harmony; to mix well, blend well

Câu hỏi thường gặp

กลมกลืน nghĩa là gì?

กลมกลืน (động từ) nghĩa là hài hòa, hòa hợp.

กลมกลืน đọc thế nào?

กลมกลืน đọc là glom-glʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS klom-kluen; 2 âm tiết: glom (thanh trung), glʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.