TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรงกลม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
song-glomRTGS song-klom /soŋ˧.klom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซงsongthanh trungphụ âm thấpกฺลมglomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรงกลม nghĩa là mặt cầu, quả cầu.

Nghĩa của ทรงกลม

Danh từ

  1. Mặt cầu.
  2. Quả cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphere (shape)

Câu hỏi thường gặp

ทรงกลม nghĩa là gì?

ทรงกลม (danh từ) nghĩa là mặt cầu, quả cầu.

ทรงกลม đọc thế nào?

ทรงกลม đọc là song-glom (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-klom; 2 âm tiết: song (thanh trung), glom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.