ทรงกลม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรงกลม nghĩa là mặt cầu, quả cầu.
Nghĩa của ทรงกลม
Danh từ
- Mặt cầu.
- Quả cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphere (shape)
Câu hỏi thường gặp
ทรงกลม nghĩa là gì?
ทรงกลม (danh từ) nghĩa là mặt cầu, quả cầu.
ทรงกลม đọc thế nào?
ทรงกลม đọc là song-glom (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-klom; 2 âm tiết: song (thanh trung), glom (thanh trung).