TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เผ่น

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pènRTGS phen /pʰen˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เผ็่นpènthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเผ่น (thêm การ/ความ phía trước)

เผ่น nghĩa là nhảy.

Nghĩa của เผ่น

Động từ

  1. Nhảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leap; to spring; to rush

Câu hỏi thường gặp

เผ่น nghĩa là gì?

เผ่น (động từ) nghĩa là nhảy.

เผ่น đọc thế nào?

เผ่น đọc là pèn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phen; 1 âm tiết: pèn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.