ทรงกระบอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรงกระบอก nghĩa là hình trụ tròn.
Nghĩa của ทรงกระบอก
Danh từ
- Hình trụ tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cylinder.
Câu hỏi thường gặp
ทรงกระบอก nghĩa là gì?
ทรงกระบอก (danh từ) nghĩa là hình trụ tròn.
ทรงกระบอก đọc thế nào?
ทรงกระบอก đọc là song-grà-bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-kra-bok; 3 âm tiết: song (thanh trung), grà (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp).