TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรงกระบอก

song-grà-bɔ̀ɔkRTGS song-kra-bok /soŋ˧.kra˨˩.bɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซงsongthanh trungphụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungบอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป

ทรงกระบอก nghĩa là hình trụ tròn.

Nghĩa của ทรงกระบอก

Danh từ

  1. Hình trụ tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cylinder.

Câu hỏi thường gặp

ทรงกระบอก nghĩa là gì?

ทรงกระบอก (danh từ) nghĩa là hình trụ tròn.

ทรงกระบอก đọc thế nào?

ทรงกระบอก đọc là song-grà-bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-kra-bok; 3 âm tiết: song (thanh trung), grà (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.