TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไพ่นกกระจอก

pâi-nók-grà-jɔ̀ɔkRTGS phai-nok-kra-chok /pʰaj˥˩.nok̚˦˥.kra˨˩.t͡ɕɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไพ่pâithanh xuốngphụ âm thấpนกnókthanh caophụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungจอกjɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไพ่นกกระจอก nghĩa là mạt chược.

Nghĩa của ไพ่นกกระจอก

Danh từ

  1. Mạt chược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mahjong

Câu hỏi thường gặp

ไพ่นกกระจอก nghĩa là gì?

ไพ่นกกระจอก (danh từ) nghĩa là mạt chược.

ไพ่นกกระจอก đọc thế nào?

ไพ่นกกระจอก đọc là pâi-nók-grà-jɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-nok-kra-chok; 4 âm tiết: pâi (thanh xuống), nók (thanh cao), grà (thanh thấp), jɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.